Toyota Corolla Cross 2026: Chi tiết giá lăn bánh và ưu đãi mới nhất tháng 1
Toyota Corolla Cross 2026 tiếp tục duy trì vị thế trong phân khúc SUV cỡ trung với hai tùy chọn động cơ xăng và Hybrid, đi kèm mức giá niêm yết từ 820 triệu đồng cùng chính sách ưu đãi lãi suất hấp dẫn.
Toyota Corolla Cross hiện là mẫu SUV cỡ trung chủ lực của Toyota tại thị trường Việt Nam, định vị nằm giữa C-HR và RAV4. Bước sang tháng 1/2026, mẫu xe này tiếp tục được phân phối dưới dạng nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với hai phiên bản chính: 1.8V và 1.8HEV, đi kèm 7 lựa chọn màu sắc ngoại thất đa dạng.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Toyota Corolla Cross tháng 1/2026
Mức giá lăn bánh của Toyota Corolla Cross có sự chênh lệch tùy theo địa phương do áp dụng các mức phí trước bạ và phí cấp biển số khác nhau. Dưới đây là bảng giá tạm tính cụ thể:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP. HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Corolla Cross 1.8V | 820 | 940 | 924 | 905 |
| Toyota Corolla Cross 1.8V (Trắng ngọc trai) | 828 | 949 | 933 | 914 |
| Toyota Corolla Cross 1.8HEV | 905 | 1.035 | 1.017 | 998 |
| Toyota Corolla Cross 1.8HEV (Trắng ngọc trai) | 913 | 1.044 | 1.026 | 1.007 |
Đáng chú ý, khách hàng mua xe trong thời điểm này còn nhận được ưu đãi lãi suất vay tài chính từ 3,49% đến 3,99%/năm trong 6 tháng đầu tùy phiên bản.

Thông số kỹ thuật và khả năng vận hành
Toyota Corolla Cross 2026 được phát triển trên nền tảng khung gầm TNGA (Toyota New Global Architecture) với độ cứng vững cao và trọng tâm thấp, giúp cải thiện cảm giác lái. Xe sở hữu kích thước tổng thể 4.460 x 1.825 x 1.620 mm cùng chiều dài cơ sở 2.640 mm.
| Thông số kỹ thuật | Phiên bản 1.8V | Phiên bản 1.8HEV |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Xăng 1.8L (2ZR-FE) | Hybrid (Xăng 1.8L + Mô-tơ điện) |
| Công suất cực đại | 138 mã lực | 97 (động cơ) + 72 (mô-tơ) mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 172 Nm | 142 (động cơ) + 163 (mô-tơ) Nm |
| Hộp số | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT |
| Tiêu thụ nhiên liệu (Hỗn hợp) | 7,55 lít/100 km | 3,67 lít/100 km |
Điểm sáng lớn nhất của bản 1.8HEV chính là khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, đặc biệt khi di chuyển trong đô thị với mức tiêu thụ thực tế có thể xuống tới 3,01 lít/100 km.
Ngoại thất năng động và nội thất tiện nghi
Thiết kế ngoại thất của Corolla Cross mang hơi hướng sang trọng với lưới tản nhiệt dạng tổ ong tràn viền, gợi liên tưởng đến các dòng xe hạng sang Lexus. Cụm đèn LED Crystalized mới tích hợp đèn báo rẽ dạng dòng chảy tạo điểm nhấn hiện đại cho phần đầu xe.

Bên trong cabin, không gian nội thất được tối ưu hóa với hai tông màu tùy chọn: đen hoặc đỏ. Xe trang bị màn hình hiển thị đa thông tin 12,3 inch và màn hình giải trí cảm ứng lên đến 10,1 inch (trên bản HEV). Các tiện nghi cao cấp bao gồm cổng sạc USB-C, phanh tay điện tử, giữ phanh tự động và kính trần toàn cảnh.

Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense
Toyota Corolla Cross tiếp tục duy trì lợi thế cạnh tranh nhờ gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense (TSS). Hệ thống này bao gồm các tính năng tiên tiến: cảnh báo tiền va chạm (PCS), kiểm soát hành trình thích ứng (DRCC), cảnh báo lệch làn đường (LDA), hỗ trợ giữ làn (LTA) và đèn pha tự động thích ứng (AHB). Bên cạnh đó, xe còn được trang bị 7 túi khí, camera 360 độ và cảnh báo điểm mù, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người dùng.

Mặc dù có mức giá cao hơn đôi chút so với các đối thủ trong phân khúc SUV cỡ B, nhưng với nền tảng kỹ thuật vững chắc, công nghệ Hybrid tiết kiệm và hệ thống an toàn dày đặc, Toyota Corolla Cross vẫn là sự lựa chọn hàng đầu cho những khách hàng tìm kiếm một mẫu xe gia đình bền bỉ và hiện đại.
tin liên quan
xe mới về
-
Kia Cerato 1.6 AT 2010
Giá: 268 Triệu
-
Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT 2018
Giá: 545 Triệu
-
Hyundai SantaFe 2.2L HTRAC 2019
Giá: 795 Triệu
-
Toyota Yaris 1.5 AT 2013
Giá: 279 Triệu
-
Kia Sorento DATH 2017
Giá: 540 Triệu
-
Toyota Innova 2.0E 2015
Giá: 295 Triệu
